translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đồng nghiệp" (1件)
đồng nghiệp
日本語 同僚
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đồng nghiệp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đồng nghiệp" (2件)
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)